Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2538
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lướt qua hoặc đọc một cái gì đó một cách thoải mái, đặc biệt là những mặt hàng được bày bán hoặc thông tin trên mạng.
📖 Định nghĩa (English): To look through or read something in a casual or relaxed way, especially items for sale or information online.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to browse the bookstore on weekends."
Dịch: Tôi thích lướt qua hiệu sách vào cuối tuần.. - ② "She browsed through the menu before ordering."
- ③ "He often browses the internet for travel deals."
🔗 Collocations phổ biến: browse the web · browse a magazine · browse through items · browse online
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb