browse

browse (lướt, xem qua) — Lướt qua hoặc đọc một cái gì đó một cách thoải mái, đặc biệt là những mặt hàng được bày bán hoặc ...

Bài 2448/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
browse
Ngày đăng: — — Bài 2538
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2538
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lướt qua hoặc đọc một cái gì đó một cách thoải mái, đặc biệt là những mặt hàng được bày bán hoặc thông tin trên mạng.

📖 Định nghĩa (English): To look through or read something in a casual or relaxed way, especially items for sale or information online.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to browse the bookstore on weekends."
    Dịch: Tôi thích lướt qua hiệu sách vào cuối tuần..
  2. "She browsed through the menu before ordering."
  3. "He often browses the internet for travel deals."

🔗 Collocations phổ biến: browse the web · browse a magazine · browse through items · browse online

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách