to spruce up

to spruce up (trang hoàng lại, làm mới mẻ) — Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn.

Bài 2447/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to spruce up
Ngày đăng: — — Bài 2537
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2537
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): To make something or someone look neater, cleaner, or more attractive.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to spruce up the living room before guests arrive."
    Dịch: Chúng ta cần trang hoàng lại phòng khách trước khi khách đến..
  2. "She spruced up her resume before the interview."
  3. "The garden could use a good spruce up in spring."

🔗 Collocations phổ biến: spruce up the house · spruce up the garden · spruce up your look

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách