Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2537
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn.
📖 Định nghĩa (English): To make something or someone look neater, cleaner, or more attractive.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We need to spruce up the living room before guests arrive."
Dịch: Chúng ta cần trang hoàng lại phòng khách trước khi khách đến.. - ② "She spruced up her resume before the interview."
- ③ "The garden could use a good spruce up in spring."
🔗 Collocations phổ biến: spruce up the house · spruce up the garden · spruce up your look
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb