courtyard

courtyard (sân trong) — Một khu vực mở được bao quanh bởi tường hoặc tòa nhà, thường nằm bên trong khu phức hợp hoặc ngôi...

Bài 2449/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
courtyard
Ngày đăng: — — Bài 2539
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2539
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực mở được bao quanh bởi tường hoặc tòa nhà, thường nằm bên trong khu phức hợp hoặc ngôi nhà.

📖 Định nghĩa (English): An open area surrounded by walls or buildings, usually inside a building complex or house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hotel has a beautiful courtyard with a fountain."
    Dịch: Khách sạn có một sân trong xinh đẹp với đài phun nước..
  2. "Children played in the courtyard of the old apartment building."
  3. "We had lunch in the courtyard on a sunny day."

🔗 Collocations phổ biến: inner courtyard · hotel courtyard · courtyard garden · central courtyard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách