Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2539
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực mở được bao quanh bởi tường hoặc tòa nhà, thường nằm bên trong khu phức hợp hoặc ngôi nhà.
📖 Định nghĩa (English): An open area surrounded by walls or buildings, usually inside a building complex or house.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The hotel has a beautiful courtyard with a fountain."
Dịch: Khách sạn có một sân trong xinh đẹp với đài phun nước.. - ② "Children played in the courtyard of the old apartment building."
- ③ "We had lunch in the courtyard on a sunny day."
🔗 Collocations phổ biến: inner courtyard · hotel courtyard · courtyard garden · central courtyard
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun