pimple

pimple (mụn) — Nốt viêm nhỏ trên da, thường do lỗ chân lông bị tắc gây ra.

Bài 2435/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pimple
Ngày đăng: — — Bài 2525
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2525
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nốt viêm nhỏ trên da, thường do lỗ chân lông bị tắc gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A small inflamed spot on the skin, often caused by blocked pores.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She covered the pimple with a small amount of concealer."
    Dịch: Cô ấy che nốt mụn bằng một chút kem che khuyết điểm..
  2. "Stress can cause pimples to appear on your face."
  3. "He washed his face to prevent new pimples from forming."

🔗 Collocations phổ biến: get a pimple · pop a pimple · painful pimple · cover a pimple

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách