Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2525
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nốt viêm nhỏ trên da, thường do lỗ chân lông bị tắc gây ra.
📖 Định nghĩa (English): A small inflamed spot on the skin, often caused by blocked pores.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She covered the pimple with a small amount of concealer."
Dịch: Cô ấy che nốt mụn bằng một chút kem che khuyết điểm.. - ② "Stress can cause pimples to appear on your face."
- ③ "He washed his face to prevent new pimples from forming."
🔗 Collocations phổ biến: get a pimple · pop a pimple · painful pimple · cover a pimple
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun