brunch

brunch (bữa brunch; bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa) — Bữa ăn được ăn vào cuối buổi sáng, kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được phục vụ từ khoả...

Bài 1268/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brunch
Ngày đăng: — — Bài 1268
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1268
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được ăn vào cuối buổi sáng, kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được phục vụ từ khoảng 10 giờ sáng đến đầu giờ chiều, phổ biến vào các ngày cuối tuần.

📖 Định nghĩa (English): A meal eaten late in the morning, combining breakfast and lunch, typically served from late morning to early afternoon, often with friends or family on weekends.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our team had a working brunch on Sunday to discuss the upcoming product launch."
    Dịch: Chúng tôi thường thưởng thức một bữa brunch thư thái với bố mẹ vào mỗi sáng thứ Bảy tại một quán cà phê nhỏ gần nhà..
  2. "We usually enjoy a relaxed brunch with my parents every Saturday morning at a small cafe near home."
  3. "A recent study examined how brunch culture has influenced social eating habits among young urban professionals."

🔗 Collocations phổ biến: Sunday brunch · brunch menu · late brunch · host a brunch · brunch with friends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách