checklist

checklist (danh sách cần kiểm tra; danh sách công việc) — Một danh sách các mục hoặc nhiệm vụ cần được hoàn thành, kiểm tra hoặc ghi nhớ, được sử dụng như ...

Bài 1269/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
checklist
Ngày đăng: — — Bài 1269
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1269
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách các mục hoặc nhiệm vụ cần được hoàn thành, kiểm tra hoặc ghi nhớ, được sử dụng như một công cụ thực tế để đảm bảo không quên hoặc bỏ sót điều gì quan trọng.

📖 Định nghĩa (English): A written list of items or tasks that need to be completed, checked, or remembered, used as a practical tool to ensure nothing important is forgotten or overlooked.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The pilot carefully reviewed the pre-flight checklist before the airplane took off from the airport."
    Dịch: Tôi luôn chuẩn bị một danh sách cần mua trước khi đi siêu thị để khỏi quên bất kỳ thứ gì..
  2. "I always prepare a grocery checklist before going to the supermarket so I don't forget anything."
  3. "The professor provided a detailed checklist of requirements for students writing their final research paper."

🔗 Collocations phổ biến: make a checklist · tick off a checklist · go through a checklist · pre-flight checklist · checklist of items

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách