Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1267
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục dọn dẹp kỹ lưỡng ngôi nhà hoặc căn phòng, thường được thực hiện vào đầu mùa xuân.
📖 Định nghĩa (English): The custom of thoroughly cleaning a house or room, typically done at the beginning of spring.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our office will be closed for spring cleaning next Monday."
Dịch: Văn phòng của chúng tôi sẽ đóng cửa để dọn dẹp vào thứ Hai tuần sau.. - ② "I'm planning a big spring cleaning this weekend to declutter the garage."
- ③ "Researchers have documented spring cleaning rituals in many cultures across the world."
🔗 Collocations phổ biến: do spring cleaning · annual spring cleaning · spring cleaning checklist · spring cleaning routine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun