brush teeth

brush teeth (đánh răng) — Làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng.

Bài 1282/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brush teeth
Ngày đăng: — — Bài 1358
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1358
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng.

📖 Định nghĩa (English): To clean your teeth using a toothbrush and toothpaste.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I brush teeth twice a day."
    Dịch: Tôi đánh răng hai lần một ngày..
  2. "She brushes teeth after every meal."
  3. "He forgot to brush teeth before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: brush teeth properly · brush teeth thoroughly · brush teeth daily · brush teeth gently

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách