Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1359
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gấp gọn quần áo sạch sau khi đã giặt và phơi khô.
📖 Định nghĩa (English): To fold clean clothes neatly after washing and drying them.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I fold laundry every Sunday morning."
Dịch: Tôi gấp quần áo vào mỗi sáng Chủ nhật.. - ② "She folds laundry while watching television."
- ③ "He learned to fold laundry from his mother."
🔗 Collocations phổ biến: fold laundry neatly · fold laundry quickly · fold laundry in half · fold laundry properly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase