fold laundry

fold laundry (gấp quần áo) — Gấp gọn quần áo sạch sau khi đã giặt và phơi khô.

Bài 1283/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fold laundry
Ngày đăng: — — Bài 1359
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1359
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gấp gọn quần áo sạch sau khi đã giặt và phơi khô.

📖 Định nghĩa (English): To fold clean clothes neatly after washing and drying them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I fold laundry every Sunday morning."
    Dịch: Tôi gấp quần áo vào mỗi sáng Chủ nhật..
  2. "She folds laundry while watching television."
  3. "He learned to fold laundry from his mother."

🔗 Collocations phổ biến: fold laundry neatly · fold laundry quickly · fold laundry in half · fold laundry properly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách