Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1357
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức giấc quá giờ ngủ bình thường của bản thân.
📖 Định nghĩa (English): To remain awake past one's normal bedtime.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I stayed up late finishing my homework."
Dịch: Tôi đã thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà.. - ② "We stayed up late talking about our future plans."
- ③ "Don't stay up late or you'll be tired tomorrow."
🔗 Collocations phổ biến: stay up late watching/working/studying · stay up late with someone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (verb + adverb + adjective)