stay up late

stay up late (thức khuya) — Thức giấc quá giờ ngủ bình thường của bản thân.

Bài 1281/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stay up late
Ngày đăng: — — Bài 1357
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1357
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức giấc quá giờ ngủ bình thường của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): To remain awake past one's normal bedtime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I stayed up late finishing my homework."
    Dịch: Tôi đã thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà..
  2. "We stayed up late talking about our future plans."
  3. "Don't stay up late or you'll be tired tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: stay up late watching/working/studying · stay up late with someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (verb + adverb + adjective)


← Quay lại danh sách