Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1583
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc bằng gạch hoặc đá trong nhà, dùng để sưởi ấm căn phòng hoặc tạo cảm giác dễ chịu của lửa.
📖 Định nghĩa (English): A structure made of brick or stone inside a house, used for heating the room or for the pleasant effect of a fire.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We sat by the fireplace on cold winter nights."
Dịch: Chúng tôi ngồi cạnh lò sưởi vào những đêm đông lạnh giá.. - ② "She lit a fire in the fireplace before the guests arrived."
- ③ "The fireplace adds warmth to the living room."
🔗 Collocations phổ biến: light a fireplace · sit by the fireplace · fireplace mantle · fireplace screen
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun