fireplace

fireplace (lò sưởi) — Một cấu trúc bằng gạch hoặc đá trong nhà, dùng để sưởi ấm căn phòng hoặc tạo cảm giác dễ chịu của...

Bài 1504/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fireplace
Ngày đăng: — — Bài 1583
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1583
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc bằng gạch hoặc đá trong nhà, dùng để sưởi ấm căn phòng hoặc tạo cảm giác dễ chịu của lửa.

📖 Định nghĩa (English): A structure made of brick or stone inside a house, used for heating the room or for the pleasant effect of a fire.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sat by the fireplace on cold winter nights."
    Dịch: Chúng tôi ngồi cạnh lò sưởi vào những đêm đông lạnh giá..
  2. "She lit a fire in the fireplace before the guests arrived."
  3. "The fireplace adds warmth to the living room."

🔗 Collocations phổ biến: light a fireplace · sit by the fireplace · fireplace mantle · fireplace screen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách