flextime

flextime (giờ làm việc linh hoạt) — Hệ thống làm việc cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc của mình trong một số giới hạn nhất địn...

Bài 1481/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flextime
Ngày đăng: — — Bài 1559
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1559
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống làm việc cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc của mình trong một số giới hạn nhất định, thay vì tuân theo giờ giấc cố định ở văn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A work system that allows employees to choose their own working hours within certain limits, rather than following fixed office hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company offers flextime for working parents."
    Dịch: Công ty chúng tôi cung cấp giờ làm việc linh hoạt cho các bậc cha mẹ đi làm..
  2. "She likes flextime because she can avoid rush hour."
  3. "Flextime helps employees balance work and life."

🔗 Collocations phổ biến: offer flextime · flextime policy · flextime arrangement · flexible flextime schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách