Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1559
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống làm việc cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc của mình trong một số giới hạn nhất định, thay vì tuân theo giờ giấc cố định ở văn phòng.
📖 Định nghĩa (English): A work system that allows employees to choose their own working hours within certain limits, rather than following fixed office hours.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our company offers flextime for working parents."
Dịch: Công ty chúng tôi cung cấp giờ làm việc linh hoạt cho các bậc cha mẹ đi làm.. - ② "She likes flextime because she can avoid rush hour."
- ③ "Flextime helps employees balance work and life."
🔗 Collocations phổ biến: offer flextime · flextime policy · flextime arrangement · flexible flextime schedule
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun