Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3727
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khung kim loại hoặc nhựa phẳng dùng để cài đầu dây lưng hoặc dây giày
📖 Định nghĩa (English): a flat metal or plastic frame used to fasten the ends of a belt or strap
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The buckle on his belt was made of silver."
Dịch: Anh ấy đeo một chiếc khoá dây lưng bằng bạc.. - ② "She fastened the shoe buckle before going out."
- ③ "He polished the brass buckle until it shone."
🔗 Collocations phổ biến: belt buckle · brass buckle · silver buckle · shoe buckle · buckle up
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun