Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

elegant

elegant (thanh lịch, duyên dáng, sành điệu) — Duyên dáng, sành điệu và thể hiện gu thẩm mỹ tốt về ngoại hình, thiết kế hoặc hành vi.

Bài 3728/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
elegant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3728
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3728
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Duyên dáng, sành điệu và thể hiện gu thẩm mỹ tốt về ngoại hình, thiết kế hoặc hành vi.

📖 Định nghĩa (English): Graceful, stylish, and showing good taste in appearance, design, or behavior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore an elegant black dress to the wedding party."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch đi dự tiệc cưới..
  2. "The hotel lobby has a very elegant design."
  3. "His elegant manners impressed all the guests at dinner."

🔗 Collocations phổ biến: elegant appearance · elegant style · elegant design · look elegant · elegant solution · elegant woman

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách