Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3728
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Duyên dáng, sành điệu và thể hiện gu thẩm mỹ tốt về ngoại hình, thiết kế hoặc hành vi.
📖 Định nghĩa (English): Graceful, stylish, and showing good taste in appearance, design, or behavior.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore an elegant black dress to the wedding party."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch đi dự tiệc cưới.. - ② "The hotel lobby has a very elegant design."
- ③ "His elegant manners impressed all the guests at dinner."
🔗 Collocations phổ biến: elegant appearance · elegant style · elegant design · look elegant · elegant solution · elegant woman
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective