Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3726
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hợp mốt và cập nhật theo phong cách hoặc hành vi mới nhất; bám sát xu hướng thời thượng
📖 Định nghĩa (English): fashionable and up-to-date in style or behavior; following the latest popular trends
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "That café is a trendy spot for young people."
Dịch: Quán cà phê đó là một địa điểm hợp thời trang cho giới trẻ.. - ② "She always wears trendy clothes from popular brands."
- ③ "The neighborhood has many trendy restaurants and boutiques."
🔗 Collocations phổ biến: trendy restaurant · trendy clothes · trendy fashion · trendy style
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective