buckle up

buckle up (thắt dây an toàn) — thắt dây an toàn trước khi lái xe hoặc đi máy bay

Bài 2465/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
buckle up
Ngày đăng: — — Bài 2555
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2555
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thắt dây an toàn trước khi lái xe hoặc đi máy bay

📖 Định nghĩa (English): to fasten your seatbelt before driving or flying

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please buckle up before driving."
    Dịch: Làm ơn thắt dây an toàn trước khi lái xe..
  2. "The kids buckled up in the back seat."
  3. "He always buckles up when he gets in the car."

🔗 Collocations phổ biến: buckle up your seatbelt · buckle up before driving · always buckle up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách