Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2555
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thắt dây an toàn trước khi lái xe hoặc đi máy bay
📖 Định nghĩa (English): to fasten your seatbelt before driving or flying
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please buckle up before driving."
Dịch: Làm ơn thắt dây an toàn trước khi lái xe.. - ② "The kids buckled up in the back seat."
- ③ "He always buckles up when he gets in the car."
🔗 Collocations phổ biến: buckle up your seatbelt · buckle up before driving · always buckle up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb