Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2556
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nấu ăn chuyên nghiệp, đặc biệt là đầu bếp chính trong nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm chuẩn bị bữa ăn và quản lý nhà bếp.
📖 Định nghĩa (English): A professional cook, especially the chief cook in a restaurant or hotel who is responsible for preparing meals and managing the kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The chef prepared a delicious meal for the guests."
Dịch: Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho các vị khách.. - ② "She dreams of becoming a famous chef one day."
- ③ "The head chef supervises all the kitchen staff."
🔗 Collocations phổ biến: head chef · chef's special · pastry chef · celebrity chef · master chef · executive chef
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun