chef

chef (đầu bếp, bếp trưởng) — Người nấu ăn chuyên nghiệp, đặc biệt là đầu bếp chính trong nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách n...

Bài 2466/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chef
Ngày đăng: — — Bài 2556
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2556
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nấu ăn chuyên nghiệp, đặc biệt là đầu bếp chính trong nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm chuẩn bị bữa ăn và quản lý nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A professional cook, especially the chief cook in a restaurant or hotel who is responsible for preparing meals and managing the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The chef prepared a delicious meal for the guests."
    Dịch: Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho các vị khách..
  2. "She dreams of becoming a famous chef one day."
  3. "The head chef supervises all the kitchen staff."

🔗 Collocations phổ biến: head chef · chef's special · pastry chef · celebrity chef · master chef · executive chef

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách