to rustle up

to rustle up (chuẩn bị nhanh (bữa ăn) từ những gì có sẵn) — chuẩn bị nhanh một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn, bằng những nguyên liệu có sẵn

Bài 2464/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to rustle up
Ngày đăng: — — Bài 2554
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2554
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị nhanh một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn, bằng những nguyên liệu có sẵn

📖 Định nghĩa (English): to quickly prepare something, especially a meal, using whatever is available

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can rustle up some sandwiches for lunch."
    Dịch: Tôi có thể chuẩn bị nhanh vài cái bánh sandwich cho bữa trưa..
  2. "She rustled up a quick dinner from leftovers."
  3. "Can you rustle up a few chairs for our guests?"

🔗 Collocations phổ biến: rustle up a meal; rustle up something to eat; rustle up some money

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách