Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2554
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị nhanh một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn, bằng những nguyên liệu có sẵn
📖 Định nghĩa (English): to quickly prepare something, especially a meal, using whatever is available
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I can rustle up some sandwiches for lunch."
Dịch: Tôi có thể chuẩn bị nhanh vài cái bánh sandwich cho bữa trưa.. - ② "She rustled up a quick dinner from leftovers."
- ③ "Can you rustle up a few chairs for our guests?"
🔗 Collocations phổ biến: rustle up a meal; rustle up something to eat; rustle up some money
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb