Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
692
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bạn thân hoặc bạn đồng hành, dùng thân mật để chỉ người mà ta thường xuyên đi cùng.
📖 Định nghĩa (English): A close friend or companion, used informally to refer to someone you spend time with regularly.
💡 Ví dụ: "My buddy and I have been playing football together since childhood."
Dịch: Bạn thân của tôi và tôi đã chơi bóng đá cùng nhau từ thuở nhỏ..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun