get along (with)

get along (with) (hòa thuận với, có quan hệ tốt với) — Có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận với ai đó.

Bài 691/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
get along (with)
Ngày đăng: — — Bài 691
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
691
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận với ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To have a friendly or harmonious relationship with someone.

💡 Ví dụ: "My sister gets along well with all of my friends."
Dịch: Chị gái tôi hòa thuận tốt với tất cả bạn bè của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách