neighbor

neighbor (hàng xóm) — Người sống cạnh hoặc rất gần nhà bạn, thường là một phần đời sống xã hội hàng ngày của bạn.

Bài 693/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neighbor
Ngày đăng: — — Bài 693
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
693
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sống cạnh hoặc rất gần nhà bạn, thường là một phần đời sống xã hội hàng ngày của bạn.

📖 Định nghĩa (English): A person living next to or very near you, often part of your everyday social life.

💡 Ví dụ: "Our neighbors invited us over for a barbecue last weekend."
Dịch: Hàng xóm của chúng tôi đã mời chúng tôi đến dự tiệc nướng ngoài trời cuối tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách