Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1123
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch thể hiện số tiền bạn sẽ kiếm được và cách bạn sẽ chi tiêu số tiền đó, thường trong một khoảng thời gian cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A plan that shows how much money you will earn and how you will spend it, usually over a specific period.
💡 Ví dụ: "We need to stick to our monthly budget if we want to save for a vacation."
Dịch: Chúng tôi cần bám sát ngân sách hàng tháng nếu muốn tiết kiệm cho kỳ nghỉ..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun