budget

budget (ngân sách (chi tiêu)) — Kế hoạch thể hiện số tiền bạn sẽ kiếm được và cách bạn sẽ chi tiêu số tiền đó, thường trong một k...

Bài 1119/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
budget
Ngày đăng: — — Bài 1123
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1123
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch thể hiện số tiền bạn sẽ kiếm được và cách bạn sẽ chi tiêu số tiền đó, thường trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A plan that shows how much money you will earn and how you will spend it, usually over a specific period.

💡 Ví dụ: "We need to stick to our monthly budget if we want to save for a vacation."
Dịch: Chúng tôi cần bám sát ngân sách hàng tháng nếu muốn tiết kiệm cho kỳ nghỉ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách