Household chore

Household chore (việc nhà, công việc gia đình) — Công việc thường ngày phải làm đều đặn để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp.

Bài 1118/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Household chore
Ngày đăng: — — Bài 1122
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1122
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc thường ngày phải làm đều đặn để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): A routine task that must be done regularly to keep a home clean and tidy.

💡 Ví dụ: "Doing household chores like washing dishes takes up a lot of time."
Dịch: Làm việc nhà như rửa bát tốn khá nhiều thời gian..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách