Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1124
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách được viết ra các việc cần hoàn thành, thường được sắp xếp theo mức độ ưu tiên hoặc thời hạn.
📖 Định nghĩa (English): A written list of tasks that you need to complete, often organized by priority or deadline.
💡 Ví dụ: "Writing a to-do list in the morning helps me stay organized throughout the day."
Dịch: Viết danh sách việc cần làm vào buổi sáng giúp tôi sắp xếp công việc tốt hơn cả ngày..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun