---
title: "overhead"
excerpt: "overhead (chi phí quản lý, chi phí chung) — Các chi phí thường xuyên và liên tục để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà không liên quan..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1091"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# overhead

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1091

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/overhead/pronunciation.mp3,/audio/glossary/overhead/example.mp3

## overhead /ˈoʊ.vər.hed/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các chi phí thường xuyên và liên tục để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

**📖 Định nghĩa (English):** The regular and ongoing costs of running a business or organization that are not directly related to producing goods or services.

**💡 Ví dụ:** "We need to reduce overhead costs to stay within the budget."
 *Dịch: Chúng ta cần giảm chi phí quản lý để duy trì trong phạm vi ngân sách..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overhead/
