overhead

overhead (chi phí quản lý, chi phí chung) — Các chi phí thường xuyên và liên tục để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà không liên quan...

Bài 1091/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overhead
Ngày đăng: — — Bài 1091
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1091
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí thường xuyên và liên tục để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

📖 Định nghĩa (English): The regular and ongoing costs of running a business or organization that are not directly related to producing goods or services.

💡 Ví dụ: "We need to reduce overhead costs to stay within the budget."
Dịch: Chúng ta cần giảm chi phí quản lý để duy trì trong phạm vi ngân sách..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách