Budgetary constraint

Budgetary constraint (ràng buộc ngân sách) — Giới hạn hoặc ràng buộc về số tiền có thể chi tiêu trong một ngân sách hoặc kế hoạch tài chính cụ...

Bài 1106/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Budgetary constraint
Ngày đăng: — — Bài 1106
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1106
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giới hạn hoặc ràng buộc về số tiền có thể chi tiêu trong một ngân sách hoặc kế hoạch tài chính cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A limit or restriction on the amount of money available to spend within a specific budget or financial plan.

💡 Ví dụ: "Due to budgetary constraints, the department had to postpone hiring new staff."
Dịch: Do ràng buộc ngân sách, phòng ban phải hoãn việc tuyển dụng nhân viên mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách