Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

recurring expense

recurring expense (chi phí định kỳ) — Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc phí đăng ký.

Bài 1105/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recurring expense
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 1105
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1105
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc phí đăng ký.

📖 Định nghĩa (English): A cost that repeats regularly, such as monthly rent, utilities, or subscription fees.

💡 Ví dụ: "Recurring expenses such as rent and internet bills should be listed first in your budget."
Dịch: Các chi phí định kỳ như tiền thuê nhà và hóa đơn internet nên được liệt kê đầu tiên trong ngân sách của bạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách