---
title: "recurring expense"
excerpt: "recurring expense (chi phí định kỳ) — Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc phí đăng ký."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1105"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recurring-expense/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recurring-expense/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# recurring expense

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1105

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/recurring-expense/pronunciation.mp3,/audio/glossary/recurring-expense/example.mp3

## recurring expense /rɪˈkɜːrɪŋ ɪkˈspens/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc phí đăng ký.

**📖 Định nghĩa (English):** A cost that repeats regularly, such as monthly rent, utilities, or subscription fees.

**💡 Ví dụ:** "Recurring expenses such as rent and internet bills should be listed first in your budget."
 *Dịch: Các chi phí định kỳ như tiền thuê nhà và hóa đơn internet nên được liệt kê đầu tiên trong ngân sách của bạn..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recurring-expense/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/recurring-expense/
