Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1105
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc phí đăng ký.
📖 Định nghĩa (English): A cost that repeats regularly, such as monthly rent, utilities, or subscription fees.
💡 Ví dụ: "Recurring expenses such as rent and internet bills should be listed first in your budget."
Dịch: Các chi phí định kỳ như tiền thuê nhà và hóa đơn internet nên được liệt kê đầu tiên trong ngân sách của bạn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun