Operating expenses

Operating expenses (chi phí hoạt động) — Các chi phí liên tục mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức phải gánh chịu để duy trì hoạt động hàng ng...

Bài 1107/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Operating expenses
Ngày đăng: — — Bài 1107
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1107
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí liên tục mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức phải gánh chịu để duy trì hoạt động hàng ngày, không bao gồm giá vốn hàng bán.

📖 Định nghĩa (English): The ongoing costs that a business or organization incurs to maintain its daily operations, excluding costs of goods sold.

💡 Ví dụ: "We need to reduce operating expenses to improve our profit margin this year."
Dịch: Chúng tôi cần giảm chi phí hoạt động để cải thiện biên lợi nhuận trong năm nay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách