market capitalization

market capitalization (vốn hóa thị trường) — Tổng giá trị thị trường tính bằng tiền của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty, được tí...

Bài 997/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
market capitalization
Ngày đăng: — — Bài 997
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
997
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng giá trị thị trường tính bằng tiền của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty, được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu hiện tại với tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

📖 Định nghĩa (English): The total dollar market value of a company's outstanding shares, calculated by multiplying the current share price by the total number of shares outstanding.

💡 Ví dụ: "Apple is one of the companies with the largest market capitalization in the world."
Dịch: Apple là một trong những công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất trên thế giới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách