fixed income

fixed income (thu nhập cố định) — Loại hình đầu tư mang lại lợi nhuận thường xuyên, được xác định trước, chẳng hạn như trái phiếu h...

Bài 3044/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fixed income
Ngày đăng: — — Bài 3044
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3044
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại hình đầu tư mang lại lợi nhuận thường xuyên, được xác định trước, chẳng hạn như trái phiếu hoặc chứng chỉ tiền gửi.

📖 Định nghĩa (English): A type of investment that provides a regular, predetermined return, such as bonds or certificates of deposit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Bonds are considered a fixed income investment."
    Dịch: Trái phiếu được coi là một khoản đầu tư có thu nhập cố định..
  2. "Many retirees prefer fixed income securities for stability."
  3. "The fund focuses on fixed income assets to reduce risk."

🔗 Collocations phổ biến: fixed income securities · fixed income market · fixed income fund · fixed income investor · fixed income portfolio

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách