bullet journal

bullet journal (sổ tay ghi chép bullet, sổ tay cá nhân kiểu bullet) — Phương pháp tổ chức cá nhân sử dụng sổ tay với các dấu gạch đầu dòng ngắn để theo dõi công việc, ...

Bài 1619/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bullet journal
Ngày đăng: — — Bài 1699
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1699
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp tổ chức cá nhân sử dụng sổ tay với các dấu gạch đầu dòng ngắn để theo dõi công việc, sự kiện và mục tiêu.

📖 Định nghĩa (English): A personal organization method that uses a notebook with short bullet points to track tasks, events, and goals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps a bullet journal to manage her daily tasks."
    Dịch: Cô ấy giữ một cuốn sổ bullet journal để quản lý các công việc hàng ngày..
  2. "He started a bullet journal to track his habits."
  3. "My bullet journal helps me stay organized."

🔗 Collocations phổ biến: keep a bullet journal; start a bullet journal; bullet journal spread; bullet journal method

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách