Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1700
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian tinh thần hoặc sự tỉnh táo để suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh về một điều gì đó.
📖 Định nghĩa (English): Mental space or clarity to think calmly and clearly about something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need some headspace before making a decision."
Dịch: Tôi cần một chút thời gian cho đầu óc trước khi đưa ra quyết định.. - ② "Meditation helps me find my headspace."
- ③ "She took a short walk to clear her headspace."
🔗 Collocations phổ biến: clear your headspace; need headspace; find your headspace; give someone headspace
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun