headspace

headspace (khoảng trống trong đầu, sự tỉnh táo tâm trí) — Không gian tinh thần hoặc sự tỉnh táo để suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh về một điều gì đó.

Bài 1620/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
headspace
Ngày đăng: — — Bài 1700
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1700
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian tinh thần hoặc sự tỉnh táo để suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh về một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): Mental space or clarity to think calmly and clearly about something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need some headspace before making a decision."
    Dịch: Tôi cần một chút thời gian cho đầu óc trước khi đưa ra quyết định..
  2. "Meditation helps me find my headspace."
  3. "She took a short walk to clear her headspace."

🔗 Collocations phổ biến: clear your headspace; need headspace; find your headspace; give someone headspace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách