Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

headspace

headspace (khoảng trống trong đầu, sự tỉnh táo tâm trí) — Không gian tinh thần hoặc sự tỉnh táo để suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh về một điều gì đó.

Bài 1700/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
headspace
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1700
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1700
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian tinh thần hoặc sự tỉnh táo để suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh về một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): Mental space or clarity to think calmly and clearly about something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need some headspace before making a decision."
    Dịch: Tôi cần một chút thời gian cho đầu óc trước khi đưa ra quyết định..
  2. "Meditation helps me find my headspace."
  3. "She took a short walk to clear her headspace."

🔗 Collocations phổ biến: clear your headspace; need headspace; find your headspace; give someone headspace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách