Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1698
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, tô, ly, dao, nĩa và thìa được sử dụng để phục vụ và ăn thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): Plates, bowls, glasses, knives, forks, and spoons used for serving and eating food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought new tableware for the dining room."
Dịch: Chúng tôi đã mua bộ đồ ăn mới cho phòng ăn.. - ② "Please wash the tableware before putting it back in the cabinet."
- ③ "The gift set includes elegant tableware for special occasions."
🔗 Collocations phổ biến: a set of tableware · kitchen tableware · ceramic tableware · tableware collection
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun