Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1678
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng, thường được gắn trên tường, dùng để ghim các thông báo hoặc tin nhắn.
📖 Định nghĩa (English): A board, usually attached to a wall, on which notices, announcements, or messages can be pinned.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I pinned the party invitation to the bulletin board in the kitchen."
Dịch: Tôi ghim thiệp mời dự tiệc lên bảng thông báo trong bếp.. - ② "The office bulletin board has a list of upcoming meetings."
- ③ "She checks the bulletin board every morning for new announcements."
🔗 Collocations phổ biến: pin something to the bulletin board; post a notice on the bulletin board; community bulletin board
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun