bulletin board

bulletin board (bảng ghim thông báo) — Một tấm bảng, thường được gắn trên tường, dùng để ghim các thông báo hoặc tin nhắn.

Bài 1599/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bulletin board
Ngày đăng: — — Bài 1678
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1678
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng, thường được gắn trên tường, dùng để ghim các thông báo hoặc tin nhắn.

📖 Định nghĩa (English): A board, usually attached to a wall, on which notices, announcements, or messages can be pinned.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I pinned the party invitation to the bulletin board in the kitchen."
    Dịch: Tôi ghim thiệp mời dự tiệc lên bảng thông báo trong bếp..
  2. "The office bulletin board has a list of upcoming meetings."
  3. "She checks the bulletin board every morning for new announcements."

🔗 Collocations phổ biến: pin something to the bulletin board; post a notice on the bulletin board; community bulletin board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách