power strip

power strip (ổ cắm điện nối dài) — Thiết bị có nhiều ổ cắm điện, dùng để cắm nhiều thiết bị cùng một lúc.

Bài 1600/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
power strip
Ngày đăng: — — Bài 1679
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1679
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có nhiều ổ cắm điện, dùng để cắm nhiều thiết bị cùng một lúc.

📖 Định nghĩa (English): A device with multiple electrical sockets, used to plug in several appliances at once.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a power strip to charge all my devices."
    Dịch: Tôi cần một ổ cắm nối dài để sạc tất cả các thiết bị của mình..
  2. "Be careful not to overload the power strip with too many plugs."
  3. "We bought a power strip with USB ports for the living room."

🔗 Collocations phổ biến: plug into a power strip; overload a power strip; power strip with surge protection

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách