Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1677
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc làn da bằng cách làm sạch, dưỡng ẩm và sử dụng các sản phẩm khác nhau để giữ da khỏe mạnh và sáng mịn.
📖 Định nghĩa (English): The practice of taking care of one's skin through cleansing, moisturizing, and using various products to keep it healthy and clear.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a simple skincare routine every night."
Dịch: Cô ấy có một quy trình chăm sóc da đơn giản mỗi tối.. - ② "Good skincare can help prevent early wrinkles."
- ③ "He spends a lot of money on expensive skincare products."
🔗 Collocations phổ biến: skincare routine · skincare products · daily skincare · skincare regimen
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun