skincare

skincare (chăm sóc da) — Việc chăm sóc làn da bằng cách làm sạch, dưỡng ẩm và sử dụng các sản phẩm khác nhau để giữ da khỏ...

Bài 1598/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
skincare
Ngày đăng: — — Bài 1677
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1677
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc làn da bằng cách làm sạch, dưỡng ẩm và sử dụng các sản phẩm khác nhau để giữ da khỏe mạnh và sáng mịn.

📖 Định nghĩa (English): The practice of taking care of one's skin through cleansing, moisturizing, and using various products to keep it healthy and clear.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a simple skincare routine every night."
    Dịch: Cô ấy có một quy trình chăm sóc da đơn giản mỗi tối..
  2. "Good skincare can help prevent early wrinkles."
  3. "He spends a lot of money on expensive skincare products."

🔗 Collocations phổ biến: skincare routine · skincare products · daily skincare · skincare regimen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách