bungalow

bungalow (nhà gỗ một tầng, bungalow) — Một ngôi nhà nhỏ một tầng hoặc nhà tranh, thường có hiên, hay được dùng làm nơi nghỉ dưỡng.

Bài 2666/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bungalow
Ngày đăng: — — Bài 2758
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2758
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ một tầng hoặc nhà tranh, thường có hiên, hay được dùng làm nơi nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A small, single-story house or cottage, often with a veranda, frequently used as holiday accommodation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed in a bungalow near the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã ở trong một căn bungalow gần bãi biển..
  2. "The bungalow has a wonderful garden view."
  3. "Tourists often rent a bungalow for their summer holidays."

🔗 Collocations phổ biến: beach bungalow · rent a bungalow · stay in a bungalow · private bungalow · luxury bungalow

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách