Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2758
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ một tầng hoặc nhà tranh, thường có hiên, hay được dùng làm nơi nghỉ dưỡng.
📖 Định nghĩa (English): A small, single-story house or cottage, often with a veranda, frequently used as holiday accommodation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We stayed in a bungalow near the beach."
Dịch: Chúng tôi đã ở trong một căn bungalow gần bãi biển.. - ② "The bungalow has a wonderful garden view."
- ③ "Tourists often rent a bungalow for their summer holidays."
🔗 Collocations phổ biến: beach bungalow · rent a bungalow · stay in a bungalow · private bungalow · luxury bungalow
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun