shore excursion

shore excursion (chuyến tham quan bờ biển (từ tàu du lịch)) — Chuyến tham quan bờ biển là chuyến đi ngắn do tàu du lịch sắp xếp để hành khách tham quan các địa...

Bài 2665/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shore excursion
Ngày đăng: — — Bài 2757
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2757
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến tham quan bờ biển là chuyến đi ngắn do tàu du lịch sắp xếp để hành khách tham quan các địa điểm thú vị khi tàu cập cảng.

📖 Định nghĩa (English): A shore excursion is a short trip arranged by a cruise ship for passengers to visit places of interest when the ship is in port.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We booked a shore excursion to visit the ancient ruins."
    Dịch: Chúng tôi đã đặt một chuyến tham quan bờ biển để đi thăm các tàn tích cổ đại..
  2. "The cruise offers several shore excursions at each port."
  3. "She enjoyed the shore excursion to the local fishing village."

🔗 Collocations phổ biến: book a shore excursion · shore excursion package · optional shore excursion · half-day shore excursion

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách