counsel

counsel (luật sư, người tư vấn pháp lý) — Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là lời khuyên liên qu...

Bài 122/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
counsel
Ngày đăng: — — Bài 122
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
122
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là lời khuyên liên quan đến các vấn đề pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A lawyer or group of lawyers who represent someone in a legal case; also, advice given regarding legal matters.

💡 Ví dụ: "She hired counsel to represent her in the inheritance dispute."
Dịch: Cô ấy đã thuê luật sư để đại diện cho mình trong vụ tranh chấp thừa kế..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách