Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

naturalization

naturalization (nhập tịch) — Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.

Bài 160/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
naturalization
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 160
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
160
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which a foreign citizen becomes a citizen of a new country.

💡 Ví dụ: "After living in the country for ten years, she applied for naturalization."
Dịch: Sau khi sống ở đất nước mười năm, cô ấy đã nộp đơn xin nhập tịch..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách