naturalization

naturalization (nhập tịch) — Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.

Bài 160/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
naturalization
Ngày đăng: — — Bài 160
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
160
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which a foreign citizen becomes a citizen of a new country.

💡 Ví dụ: "After living in the country for ten years, she applied for naturalization."
Dịch: Sau khi sống ở đất nước mười năm, cô ấy đã nộp đơn xin nhập tịch..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách