burger

burger (bánh hamburger, bánh kẹp thịt) — Một loại bánh sandwich gồm một miếng thịt xay đã nấu chín, thường là thịt bò, đặt trong một ổ bán...

Bài 2085/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
burger
Ngày đăng: — — Bài 2085
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2085
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh sandwich gồm một miếng thịt xay đã nấu chín, thường là thịt bò, đặt trong một ổ bánh mì cắt đôi, thường kèm các loại topping như phô mai, xà lách và sốt.

📖 Định nghĩa (English): A sandwich consisting of a cooked patty of ground meat, usually beef, placed inside a sliced bun, often with various toppings such as cheese, lettuce, and sauce.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a cheeseburger for lunch today."
    Dịch: Tôi đã ăn một chiếc bánh hamburger phô mai cho bữa trưa hôm nay..
  2. "She ordered a veggie burger at the restaurant."
  3. "We grilled burgers at the weekend barbecue."

🔗 Collocations phổ biến: cheeseburger · veggie burger · chicken burger · burger joint · order a burger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách