soft drink

soft drink (nước ngọt) — Đồ uống ngọt, không chứa cồn, thường có ga và được uống lạnh.

Bài 2000/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soft drink
Ngày đăng: — — Bài 2084
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2084
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ uống ngọt, không chứa cồn, thường có ga và được uống lạnh.

📖 Định nghĩa (English): A sweet, non-alcoholic, usually carbonated beverage served cold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer water over any soft drink."
    Dịch: Tôi thích nước lọc hơn bất kỳ loại nước ngọt nào..
  2. "She ordered a soft drink with her burger and fries."
  3. "Drinking too many soft drinks can harm your teeth."

🔗 Collocations phổ biến: soft drink can · carbonated soft drink · diet soft drink · soft drink bottle · soft drink consumption

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách