hose

hose (vòi nước (vườn), ống mềm) — Một ống mềm dẫn nước, được dùng để tưới cây, rửa xe hoặc phun nước dập lửa.

Bài 2001/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hose
Ngày đăng: — — Bài 2086
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2086
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ống mềm dẫn nước, được dùng để tưới cây, rửa xe hoặc phun nước dập lửa.

📖 Định nghĩa (English): A flexible tube conveying water, used for watering plants, washing cars, or putting out fires.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used the garden hose to water the flowers."
    Dịch: Tôi dùng vòi nước vườn để tưới hoa..
  2. "She sprayed the muddy dog with the hose."
  3. "The firefighters attached a long hose to the hydrant."

🔗 Collocations phổ biến: garden hose · water hose · spray with a hose · attach a hose · turn on the hose

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách