Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2086
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ống mềm dẫn nước, được dùng để tưới cây, rửa xe hoặc phun nước dập lửa.
📖 Định nghĩa (English): A flexible tube conveying water, used for watering plants, washing cars, or putting out fires.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I used the garden hose to water the flowers."
Dịch: Tôi dùng vòi nước vườn để tưới hoa.. - ② "She sprayed the muddy dog with the hose."
- ③ "The firefighters attached a long hose to the hydrant."
🔗 Collocations phổ biến: garden hose · water hose · spray with a hose · attach a hose · turn on the hose
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun