Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

burglary

burglary (sự đột nhập trộm cắp) — Hành vi xâm nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, thường là trộm cắp.

Bài 4189/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
burglary
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4189
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4189
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi xâm nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, thường là trộm cắp.

📖 Định nghĩa (English): The illegal entry into a building with the intent to commit a crime, usually theft.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police investigated the burglary last night."
    Dịch: Cảnh sát đã điều tra vụ đột nhập trộm cắp xảy ra đêm qua..
  2. "He was convicted of burglary and sentenced to prison."
  3. "Burglary rates have increased in this neighborhood."

🔗 Collocations phổ biến: burglary charge · armed burglary · burglary tools

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách