Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

promulgation

promulgation (sự ban hành, sự công bố văn bản pháp luật) — Việc công bố hoặc ban hành chính thức một luật hoặc quy định mới, đưa vào hiệu lực.

Bài 4188/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
promulgation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4188
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4188
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc công bố hoặc ban hành chính thức một luật hoặc quy định mới, đưa vào hiệu lực.

📖 Định nghĩa (English): The official publication or announcement of a new law or regulation, making it effective.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The promulgation of the new law took effect last week."
    Dịch: Việc ban hành luật mới đã có hiệu lực vào tuần trước..
  2. "Officials celebrated the promulgation of the reform act."
  3. "The promulgation date was announced in the national gazette."

🔗 Collocations phổ biến: promulgation of a law · promulgation date · official promulgation · promulgation decree

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: n.


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách