Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4190
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đe dọa, bạo lực hoặc áp lực khác được sử dụng để buộc ai đó hành động trái với ý muốn của họ.
📖 Định nghĩa (English): Threats, violence, or other pressure used to force someone to act against their will.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She signed the contract under duress."
Dịch: Cô ấy đã ký hợp đồng dưới sự cưỡng ép.. - ② "The defense claimed duress by her captors."
- ③ "A contract signed under duress is not legally valid."
🔗 Collocations phổ biến: under duress · claim of duress · duress defense
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun