Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1531
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn ở nhà hàng thay vì ăn ở nhà.
📖 Định nghĩa (English): To have a meal at a restaurant rather than at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We usually eat out on weekends with the family."
Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần với gia đình.. - ② "Do you want to eat out tonight or cook at home?"
- ③ "They eat out at least twice a week to try new cuisines."
🔗 Collocations phổ biến: eat out often · eat out at a restaurant · eat out for dinner · eat out on weekends
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb