eat out

eat out (ăn ngoài (ở nhà hàng)) — Ăn bữa ăn ở nhà hàng thay vì ăn ở nhà.

Bài 1453/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
eat out
Ngày đăng: — — Bài 1531
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1531
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn ở nhà hàng thay vì ăn ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): To have a meal at a restaurant rather than at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually eat out on weekends with the family."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần với gia đình..
  2. "Do you want to eat out tonight or cook at home?"
  3. "They eat out at least twice a week to try new cuisines."

🔗 Collocations phổ biến: eat out often · eat out at a restaurant · eat out for dinner · eat out on weekends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách