Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2483
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài.
📖 Định nghĩa (English): A state of physical or emotional exhaustion caused by prolonged stress or overwork.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She suffered from burnout after months of overtime."
Dịch: Cô ấy bị kiệt sức sau nhiều tháng làm thêm giờ.. - ② "Many healthcare workers experience burnout during busy seasons."
- ③ "Taking short breaks can help prevent burnout at work."
🔗 Collocations phổ biến: suffer from burnout · experience burnout · prevent burnout · job burnout · signs of burnout
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun