burnout

burnout (sự kiệt sức, sự cháy nùng) — Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài.

Bài 2393/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
burnout
Ngày đăng: — — Bài 2483
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2483
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài.

📖 Định nghĩa (English): A state of physical or emotional exhaustion caused by prolonged stress or overwork.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She suffered from burnout after months of overtime."
    Dịch: Cô ấy bị kiệt sức sau nhiều tháng làm thêm giờ..
  2. "Many healthcare workers experience burnout during busy seasons."
  3. "Taking short breaks can help prevent burnout at work."

🔗 Collocations phổ biến: suffer from burnout · experience burnout · prevent burnout · job burnout · signs of burnout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách