bustle

bustle (sự nhộn nhịp, sự tấp nập) — Trạng thái hoạt động tấp nập và ồn ào, thường ở nơi công cộng.

Bài 2392/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bustle
Ngày đăng: — — Bài 2482
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2482
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoạt động tấp nập và ồn ào, thường ở nơi công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A state of busy and noisy activity, typically in a public place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bustle of the morning market woke up the whole street."
    Dịch: Sự tấp nập của chợ sáng đã đánh thức cả con phố..
  2. "I love the bustle of the city on a Friday evening."
  3. "After the holidays, the office returned to its usual bustle."

🔗 Collocations phổ biến: bustle of the city · bustle of daily life · morning bustle · bustle and hustle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách