Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2482
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoạt động tấp nập và ồn ào, thường ở nơi công cộng.
📖 Định nghĩa (English): A state of busy and noisy activity, typically in a public place.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bustle of the morning market woke up the whole street."
Dịch: Sự tấp nập của chợ sáng đã đánh thức cả con phố.. - ② "I love the bustle of the city on a Friday evening."
- ③ "After the holidays, the office returned to its usual bustle."
🔗 Collocations phổ biến: bustle of the city · bustle of daily life · morning bustle · bustle and hustle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun