decompress

decompress (thư giãn, giải tỏa căng thẳng) — Thư giãn và phục hồi sau một giai đoạn chịu áp lực hoặc căng thẳng.

Bài 2394/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
decompress
Ngày đăng: — — Bài 2484
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2484
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và phục hồi sau một giai đoạn chịu áp lực hoặc căng thẳng.

📖 Định nghĩa (English): To relax and recover after a period of stress or pressure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She takes a long bath to decompress after work."
    Dịch: Cô ấy tắm lâu để thư giãn sau giờ làm việc..
  2. "It took me a whole weekend to decompress from the trip."
  3. "A quiet walk in the park helps him decompress."

🔗 Collocations phổ biến: decompress after work · time to decompress · need to decompress · decompress from stress

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách